menu_book
見出し語検索結果 "hút thuốc" (1件)
hút thuốc
日本語
フタバコを吸う
Anh không hút thuốc.
彼はタバコを吸いません。
swap_horiz
類語検索結果 "hút thuốc" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "hút thuốc" (4件)
Hiện nay vẫn còn nhiều bạn trẻ hút thuốc
現在、多くの若者がタバコを吸っている
Tôi không hút thuốc lá
私はタバコを吸わない
Hút thuốc bị cấm ở đây.
ここでは喫煙が禁止されている。
Anh không hút thuốc.
彼はタバコを吸いません。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)